ngấn lệ

ngấn lệ

Trên má cô còn in rõ những ngấn lệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết lệ còn đọng lại: Dấu vết của nước mắt còn sót lại trên , ở khóe mắt hoặc trên mi sau khi khóc. thường biểu thị một cảm xúc vừa mới trải qua, chưa kịp khô hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên còn in những ngấn lệ. (Trên ấy còn in những vết nước mắt.)
    • Đôi mắt đỏ hoe với ngấn lệ chưa khô. (Đôi mắt đỏ hoe với vết lệ chưa khô.)
    • lau vội những ngấn lệ trên mặt. ( ấy lau vội những vết nước mắt trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngấn lệ" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt giàu hình ảnh để miêu tả sự xúc động, buồn hoặc cảm động vừa xảy ra. gợi tả một trạng thái cảm xúc còn tươi mới, chưa phai.
Biến thể từ gần giống
  • Vết lệ (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ dấu vết của nước mắt.
  • Giọt lệ (danh từ): Giọt nước mắt.
  • Hạt lệ (danh từ, văn chương): Cách nói hoa mỹ cho giọt nước mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Vết nước mắt: Cách nói thông thường, ít tính chất văn chương hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ngấn lệ". Tuy nhiên, hình ảnh này thường được dùng để gợi tả nỗi buồn trong các tác phẩm văn học.